TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(외국인을 위한) 표준 한국어 문법

(외국인을 위한) 표준 한국어 문법

 박이정, 2008.
 서울 : 555 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13795
DDC 495.78
Tác giả CN 김, 종록.
Nhan đề (외국인을 위한) 표준 한국어 문법 / 김종록 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :박이정,2008.
Mô tả vật lý 555 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000045454, 000045790
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113795
0021
00422688
008110308s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456416595
035[# #] |a 1083165962
039[ ] |a 20241129092807 |b idtocn |c 20110308000000 |d hangctt |y 20110308000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b KIM
090[ ] |a 495.78 |b KIM
100[0 ] |a 김, 종록.
245[1 0] |a (외국인을 위한) 표준 한국어 문법 / |c 김종록 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 박이정, |c 2008.
300[ ] |a 555 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a 색인수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000045454, 000045790
890[ ] |a 2 |b 47 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045790 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000045790
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000045454 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000045454
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng