TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Photojournalism

Photojournalism

 Time-Life, 1971.
 New York : 230 p. : ill. (some col.) ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:13809
DDC 070.49
Nhan đề Photojournalism / Time-Life Books.
Thông tin xuất bản New York :Time-Life,1971.
Mô tả vật lý 230 p. :ill. (some col.) ;27 cm.
Tùng thư(bỏ) Life library of photography
Thuật ngữ chủ đề Photojournalism.
Thuật ngữ chủ đề Photography.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Báo ảnh-TVĐHHN
Từ khóa tự do Du lịch
Từ khóa tự do Báo ảnh
Từ khóa tự do Ảnh du lịch.
Tác giả(bs) TT Time-Life Books.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011458
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113809
0021
00422704
008050427s1971 nyu eng
0091 0
035[ ] |a 154597
035[# #] |a 154597
039[ ] |a 20241208234507 |b idtocn |c 20050427000000 |d hangctt |y 20050427000000 |z donglv
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 070.49 |2 22 |b PHO
090[ ] |a 070.49 |b PHO
245[0 0] |a Photojournalism / |c Time-Life Books.
260[ ] |a New York : |b Time-Life, |c 1971.
300[ ] |a 230 p. : |b ill. (some col.) ; |c 27 cm.
440[ 0] |a Life library of photography
650[0 0] |a Photojournalism.
650[0 0] |a Photography.
650[1 7] |a Du lịch |x Báo ảnh |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Du lịch
653[0 ] |a Báo ảnh
653[0 ] |a Ảnh du lịch.
710[2 ] |a Time-Life Books.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011458
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0