THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
294.34 COU
일기일회
법, 정.
문학의숲,
2009.
서울 :
389 p. ; 21 cm.
kor
Triết học
Triết học.
Phật giáo.
법문집
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
13816
DDC
294.34
Tác giả CN
법, 정.
Nhan đề
일기일회 / 법정.
Thông tin xuất bản
서울 :문학의숲,2009.
Mô tả vật lý
389 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Triết học-
Phật giáo-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Triết học.
Từ khóa tự do
Phật giáo.
Từ khóa tự do
법문집
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049439
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000049460
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13816
002
1
004
22713
005
202503271339
008
110311s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456379385
035
[# #]
|a
1083194607
039
[ ]
|a
20250327133915
|b
namth
|c
20241129102120
|d
idtocn
|y
20110311000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
294.34
|b
COU
090
[ ]
|a
294.34
|b
COU
100
[0 ]
|a
법, 정.
245
[1 0]
|a
일기일회 /
|c
법정.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
문학의숲,
|c
2009.
300
[ ]
|a
389 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Triết học
|x
Phật giáo
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Triết học.
653
[0 ]
|a
Phật giáo.
653
[0 ]
|a
법문집
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000049439
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000049460
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049460
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000049460
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000049439
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000049439
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng