TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국불교미술의 형식

한국불교미술의 형식

 한국언론자료간행회, 1997.
 서울 : 225 p. : 삽도 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13845
DDC 709.519
Tác giả CN 문, 명대.
Nhan đề 한국불교미술의 형식 / 문명대 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :한국언론자료간행회,1997.
Mô tả vật lý 225 p. : 삽도 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật trang trí-Lịch sử-Mĩ thuật-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghệ thuật trang trí
Từ khóa tự do Mĩ thuật.
Từ khóa tự do Lịch sử Mỹ thuật.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000048651
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113845
0021
00422742
008110311s1997 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456408282
039[ ] |a 20241130163343 |b idtocn |c 20110311000000 |d hangctt |y 20110311000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 709.519 |b MUN
090[ ] |a 709.519 |b MUN
100[0 ] |a 문, 명대.
245[1 0] |a 한국불교미술의 형식 / |c 문명대 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 한국언론자료간행회, |c 1997.
300[ ] |a 225 p. : 삽도 ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Nghệ thuật trang trí |x Lịch sử |x Mĩ thuật |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghệ thuật trang trí
653[0 ] |a Mĩ thuật.
653[0 ] |a Lịch sử Mỹ thuật.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000048651
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000048651 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000048651
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng