THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
709.519 MUN
한국불교미술의 형식
문, 명대.
한국언론자료간행회,
1997.
서울 :
225 p. : 삽도 ; 24 cm.
kor
Nghệ thuật trang trí
Mĩ thuật.
Lịch sử Mỹ thuật.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13845
DDC
709.519
Tác giả CN
문, 명대.
Nhan đề
한국불교미술의 형식 / 문명대 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :한국언론자료간행회,1997.
Mô tả vật lý
225 p. : 삽도 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật trang trí-
Lịch sử-
Mĩ thuật-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghệ thuật trang trí
Từ khóa tự do
Mĩ thuật.
Từ khóa tự do
Lịch sử Mỹ thuật.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000048651
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13845
002
1
004
22742
008
110311s1997 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408282
039
[ ]
|a
20241130163343
|b
idtocn
|c
20110311000000
|d
hangctt
|y
20110311000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
709.519
|b
MUN
090
[ ]
|a
709.519
|b
MUN
100
[0 ]
|a
문, 명대.
245
[1 0]
|a
한국불교미술의 형식 /
|c
문명대 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국언론자료간행회,
|c
1997.
300
[ ]
|a
225 p. : 삽도 ;
|c
24 cm.
650
[0 7]
|a
Nghệ thuật trang trí
|x
Lịch sử
|x
Mĩ thuật
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật trang trí
653
[0 ]
|a
Mĩ thuật.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Mỹ thuật.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000048651
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048651
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000048651
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng