THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
333.3322 BAE
부동산 상식 사전 = Common sense dictionary of real estate
백, 영록.
길벗,
2008.
서울 :
469 p. : 삽화 ; 22 cm +
kor
Bất động sản
Bất động sản.
Thị trường bất động sản
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13848
DDC
333.3322
Tác giả CN
백, 영록.
Nhan đề
부동산 상식 사전 = Common sense dictionary of real estate / 백영록 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :길벗,2008.
Mô tả vật lý
469 p. :삽화 ;22 cm +
Thuật ngữ chủ đề
Bất động sản-
Kinh doanh bất động sản-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Bất động sản.
Từ khóa tự do
Thị trường bất động sản
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000048840
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13848
002
1
004
22746
008
110311s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412018
035
[ ]
|a
1456412018
039
[ ]
|a
20241201165433
|b
idtocn
|c
20241201165218
|d
idtocn
|y
20110311000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
333.3322
|b
BAE
090
[ ]
|a
333.3322
|b
BAE
100
[0 ]
|a
백, 영록.
245
[1 0]
|a
부동산 상식 사전 = Common sense dictionary of real estate /
|c
백영록 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
길벗,
|c
2008.
300
[ ]
|a
469 p. :
|b
삽화 ;
|c
22 cm +
|e
전자 광디스크 (CD-ROM) 1매 +15일 경매정보 이용권 1매.
650
[1 7]
|a
Bất động sản
|x
Kinh doanh bất động sản
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Bất động sản.
653
[0 ]
|a
Thị trường bất động sản
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000048840
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048840
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000048840
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng