TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
심마니 한국사 .

심마니 한국사 .

 역사넷, 2000. ISBN: 8995130202
 서울 : 314 p. : 삽도 ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13900
DDC 951.9
Tác giả TT 전국역사교사모임 지음.
Nhan đề dịch Census simmani.
Nhan đề 심마니 한국사 . vol 1-2 / 전국역사교사모임 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :역사넷,2000.
Mô tả vật lý 314 p. :삽도 ;30 cm.
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn Quốc
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000039594, 000039599
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113900
0021
00422804
005201812191621
008090318s2000 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8995130202
035[ ] |a 1456390593
039[ ] |a 20241129092945 |b idtocn |c 20181219162120 |d maipt |y 20090318000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.9 |b CEN
090[ ] |a 951.9 |b CEN
110[ ] |a 전국역사교사모임 지음.
242[0 ] |a Census simmani. |y eng
245[1 0] |a 심마니 한국사 . |n vol 1-2 / |c 전국역사교사모임 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 역사넷, |c 2000.
300[ ] |a 314 p. : |b 삽도 ; |c 30 cm.
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650[0 7] |a Lịch sử |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Lịch sử Hàn Quốc
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000039594, 000039599
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039599 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000039599
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039594 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000039594
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng