TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
오 주석 의 한국 의 美 특강

오 주석 의 한국 의 美 특강

 솔, 2003. ISBN: 8981335990
 서울 : 249, [28]p. : col. ill. ; 22cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13907
DDC 759.9519
Tác giả CN 오, 주석,
Nhan đề 오 주석 의 한국 의 美 특강 / 오주석.
Thông tin xuất bản 서울 :솔,2003.
Mô tả vật lý 249, [28]p. :col. ill. ;22cm.
Thuật ngữ chủ đề Aesthetics, Korean.
Thuật ngữ chủ đề Art, Korean-Chosŏn dynasty,1392-1910.
Thuật ngữ chủ đề Art, Korean-Appreciation.
Thuật ngữ chủ đề Hội họa-Lịch sử-Hàn Quốc
Từ khóa tự do Lịch sử hội họa
Từ khóa tự do Hội họa Hàn Quốc
Tên vùng địa lý Korea-Social life and customs.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039339
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113907
0021
00422811
008090318s2003 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8981335990
035[ ] |a 1456402929
039[ ] |a 20241201160113 |b idtocn |c 20090318000000 |d hangctt |y 20090318000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 759.9519 |b OCU
090[ ] |a 759.9519 |b OCU
100[0 ] |a 오, 주석, |d 1956-
245[1 0] |a 오 주석 의 한국 의 美 특강 / |c 오주석.
260[ ] |a 서울 : |b 솔, |c 2003.
300[ ] |a 249, [28]p. : |b col. ill. ; |c 22cm.
650[0 0] |a Aesthetics, Korean.
650[0 0] |a Art, Korean |y Chosŏn dynasty,1392-1910.
650[1 0] |a Art, Korean |x Appreciation.
650[1 7] |a Hội họa |x Lịch sử |z Hàn Quốc
651[ ] |a Korea |x Social life and customs.
653[0 ] |a Lịch sử hội họa
653[0 ] |a Hội họa Hàn Quốc
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039339
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039339 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039339
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng