TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
실학의 철학

실학의 철학

 예문서원, 1996.
 서울 : 575 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:14091
DDC 181.11
Tác giả TT 한국사상연구회 편저.
Nhan đề 실학의 철학 / 한국사상연구회 편저.
Thông tin xuất bản 서울 :예문서원,1996.
Mô tả vật lý 575 p. ;23 cm.
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề Philosophy, Korean.
Thuật ngữ chủ đề Sirhak school.
Thuật ngữ chủ đề Philosophers-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Triết học phương Đông-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Triết học Phương Đông
Từ khóa tự do Triết học
Tên vùng địa lý Hàn Quốc
Tác giả(bs) TT Korea Institute of pyeonjeo history
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039604
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114091
0021
00423026
008090319s1996 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456406566
039[ ] |a 20241130174610 |b idtocn |c 20090319000000 |d hangctt |y 20090319000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 181.11 |b HAN
090[ ] |a 181.11 |b HAN
110[ ] |a 한국사상연구회 편저.
245[1 0] |a 실학의 철학 / |c 한국사상연구회 편저.
260[ ] |a 서울 : |b 예문서원, |c 1996.
300[ ] |a 575 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650[0 0] |a Philosophy, Korean.
650[0 0] |a Sirhak school.
650[0 0] |a Philosophers |z Korea.
650[0 7] |a Triết học phương Đông |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Hàn Quốc
653[0 ] |a Triết học Phương Đông
653[0 ] |a Triết học
710[ ] |a Korea Institute of pyeonjeo history
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039604
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039604 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039604
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng