THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
390.0951 KIM
한국민속과중국서남민족의민속비교
: 다이족,이족,먀오족을중심으로
김, 선풍,
박이정,
2003.
ISBN: 8978786359
서울시 :
286 p. : 삽도, 도판 ; 23 cm.
kor
Văn hóa dân gian
Văn hoá dân gian.
Nghi thức.
Phong tục.
Văn hóa dân gian Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
14103
DDC
390.0951
Tác giả CN
김, 선풍,
Nhan đề
한국민속과중국서남민족의민속비교 : 다이족,이족,먀오족을중심으로 / 김선풍・김인희・타오리판.
Thông tin xuất bản
서울시 :박이정,2003.
Mô tả vật lý
286 p. :삽도, 도판 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa dân gian-
Phong tục-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Văn hoá dân gian.
Từ khóa tự do
Nghi thức.
Từ khóa tự do
Phong tục.
Từ khóa tự do
Văn hóa dân gian Hàn Quốc
Tên vùng địa lý
고구려 (Kingdom)-
Civilization.
Tên vùng địa lý
德宏 傣族 景颇族 自治州 (China)-
Civilization.
Tên vùng địa lý
西双版納 傣族 自治州 (China)-
Civilization
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
김 인희,
Tác giả(bs) CN
陶, 立璠.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039340
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
14103
002
1
004
23041
008
090319s2003 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8978786359
035
[ ]
|a
1456390373
039
[ ]
|a
20241130091635
|b
idtocn
|c
20090319000000
|d
hangctt
|y
20090319000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
390.0951
|b
KIM
090
[ ]
|a
390.0951
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김, 선풍,
|d
1940-
245
[1 0]
|a
한국민속과중국서남민족의민속비교 :
|b
다이족,이족,먀오족을중심으로 /
|c
김선풍・김인희・타오리판.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
박이정,
|c
2003.
300
[ ]
|a
286 p. :
|b
삽도, 도판 ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
참고문헌:
|b
p.282-286
650
[1 7]
|a
Văn hóa dân gian
|x
Phong tục
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
고구려 (Kingdom)
|x
Civilization.
651
[ ]
|a
德宏 傣族 景颇族 自治州 (China)
|x
Civilization.
651
[ ]
|a
西双版納 傣族 自治州 (China)
|x
Civilization
651
[ ]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Văn hoá dân gian.
653
[0 ]
|a
Nghi thức.
653
[0 ]
|a
Phong tục.
653
[0 ]
|a
Văn hóa dân gian Hàn Quốc
700
[0 ]
|a
김 인희,
|d
1968-
700
[0 ]
|a
陶, 立璠.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039340
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039340
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039340
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng