TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
General mathematics

General mathematics

 Oxford University Press, 1999 ISBN: 0195507231
 Melbourne : 656 p. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14154
DDC 510
Tác giả CN Cirrito, Fabio.
Nhan đề General mathematics / Fabio Cirrito, Patrick Tobin.
Thông tin xuất bản Melbourne :Oxford University Press,1999
Mô tả vật lý 656 p. ;26 cm.
Phụ chú For secondary school students.
Thuật ngữ chủ đề Mathematics.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Mathematics-Problems, exercises, etc.
Từ khóa tự do Toán học.
Tác giả(bs) CN Tobin, Patrick.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000022870
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114154
0021
00423108
005202103220834
008050603s1999 at| eng
0091 0
020[ ] |a 0195507231
035[ ] |a 222653998
035[# #] |a 222653998
039[ ] |a 20241208230515 |b idtocn |c 20210322083408 |d anhpt |y 20050603000000 |z admin
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 510 |b CIR
100[1 ] |a Cirrito, Fabio.
245[1 0] |a General mathematics / |c Fabio Cirrito, Patrick Tobin.
260[ ] |a Melbourne : |b Oxford University Press, |c 1999
300[ ] |a 656 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a For secondary school students.
650[0 0] |a Mathematics.
650[0 7] |a Toán học |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Mathematics |x Problems, exercises, etc.
653[0 ] |a Toán học.
700[1 ] |a Tobin, Patrick.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000022870
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022870 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022870
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng