THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.02 JEO
경제 상식사전 = Common sense dictionary. 2, 세계경제편
정, 재학.
길벗,
2009.
서울 :
351 p. : 천연색삽화, 도표, 지도, 초상 ; 22 cm +
kor
Kinh tế
Kinh tế.
경제
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
14211
DDC
330.02
Tác giả CN
정, 재학.
Nhan đề
경제 상식사전 = Common sense dictionary. 2, 세계경제편 / 정제학 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :길벗,2009.
Mô tả vật lý
351 p. :천연색삽화, 도표, 지도, 초상 ;22 cm +
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
경제
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000045452, 000048898, 000056106
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
14211
002
1
004
23183
005
202504021500
008
110311s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413436
039
[ ]
|a
20250402150047
|b
namth
|c
20241130094150
|d
idtocn
|y
20110311000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
330.02
|b
JEO
090
[ ]
|a
330.02
|b
JEO
100
[0 ]
|a
정, 재학.
245
[1 0]
|a
경제 상식사전 = Common sense dictionary. 2, 세계경제편 /
|c
정제학 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
길벗,
|c
2009.
300
[ ]
|a
351 p. :
|b
천연색삽화, 도표, 지도, 초상 ;
|c
22 cm +
|e
최신세계경제용어집 1책(48 p.).
650
[0 7]
|a
Kinh tế
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
경제
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000045452, 000048898, 000056106
890
[ ]
|a
3
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056106
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000056106
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000048898
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000048898
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000045452
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000045452
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng