TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
경제 상식사전 = Common sense dictionary. 2, 세계경제편

경제 상식사전 = Common sense dictionary. 2, 세계경제편

 길벗, 2009.
 서울 : 351 p. : 천연색삽화, 도표, 지도, 초상 ; 22 cm + kor
Mô tả biểu ghi
ID:14211
DDC 330.02
Tác giả CN 정, 재학.
Nhan đề 경제 상식사전 = Common sense dictionary. 2, 세계경제편 / 정제학 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :길벗,2009.
Mô tả vật lý 351 p. :천연색삽화, 도표, 지도, 초상 ;22 cm +
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do 경제
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000045452, 000048898, 000056106
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114211
0021
00423183
005202504021500
008110311s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456413436
039[ ] |a 20250402150047 |b namth |c 20241130094150 |d idtocn |y 20110311000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 330.02 |b JEO
090[ ] |a 330.02 |b JEO
100[0 ] |a 정, 재학.
245[1 0] |a 경제 상식사전 = Common sense dictionary. 2, 세계경제편 / |c 정제학 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 길벗, |c 2009.
300[ ] |a 351 p. : |b 천연색삽화, 도표, 지도, 초상 ; |c 22 cm + |e 최신세계경제용어집 1책(48 p.).
650[0 7] |a Kinh tế |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a 경제
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000045452, 000048898, 000056106
890[ ] |a 3 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056106 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000056106
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000048898 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000048898
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000045452 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000045452
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng