THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
658.15 BUS
Business finance
Peirson, Graham.
MxGraw - Hill Australia ,
2003
ISBN: 0074714392
8th ed
North Ryde, NSW. :
xxv, 902 p. ; 28 cm.
English
Cash management
Tập đoàn kinh doanh
Tài chính tiền tệ
Business enterprises
Corporations
Business enterprises.
Tài chính
Finance
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
14212
DDC
658.15
Nhan đề
Business finance / Graham Peirson , Rob Brown , Steve Easton , Peter Howard.
Lần xuất bản
8th ed
Thông tin xuất bản
North Ryde, NSW. :MxGraw - Hill Australia ,2003
Mô tả vật lý
xxv, 902 p. ;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Cash management
Thuật ngữ chủ đề
Tập đoàn kinh doanh-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tài chính tiền tệ-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Business enterprises-
Finance.
Thuật ngữ chủ đề
Corporations-
Finance.
Từ khóa tự do
Corporations
Từ khóa tự do
Business enterprises.
Từ khóa tự do
Tập đoàn kinh doanh
Từ khóa tự do
Cash management
Từ khóa tự do
Tài chính tiền tệ
Từ khóa tự do
Tài chính
Từ khóa tự do
Finance
Tác giả(bs) CN
Peirson, Graham.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000067778
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
14212
002
1
004
23184
005
202104220847
008
050604s2003 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0074714392
035
[ ]
|a
1456361350
035
[# #]
|a
1083191613
039
[ ]
|a
20241209120353
|b
idtocn
|c
20210422084734
|d
anhpt
|y
20050604000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
658.15
|b
BUS
245
[0 0]
|a
Business finance /
|c
Graham Peirson , Rob Brown , Steve Easton , Peter Howard.
250
[ ]
|a
8th ed
260
[ ]
|a
North Ryde, NSW. :
|b
MxGraw - Hill Australia ,
|c
2003
300
[ ]
|a
xxv, 902 p. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Cash management
650
[0 7]
|a
Tập đoàn kinh doanh
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Tài chính tiền tệ
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Business enterprises
|x
Finance.
650
[1 0]
|a
Corporations
|x
Finance.
653
[0 ]
|a
Corporations
653
[0 ]
|a
Business enterprises.
653
[0 ]
|a
Tập đoàn kinh doanh
653
[0 ]
|a
Cash management
653
[0 ]
|a
Tài chính tiền tệ
653
[0 ]
|a
Tài chính
653
[0 ]
|a
Finance
700
[1 ]
|a
Peirson, Graham.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000067778
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000067778
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000067778
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng