TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa, phản nghĩa

Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa, phản nghĩa

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1998
 Tp.Hồ Chí Minh : 551tr. ; 16 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14317
DDC 423.1
Tác giả CN Trần, Văn Điền
Nhan đề Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa, phản nghĩa / Trần Văn Điền
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,1998
Mô tả vật lý 551tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ đồng nghĩa-Từ điển-TVĐHHN-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000023073
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114317
0021
00423300
005202108301611
008050816s1998 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456409479
035[# #] |a 1083165287
039[ ] |a 20241202134155 |b idtocn |c 20210830161101 |d maipt |y 20050816000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.1 |b TRD
100[0 ] |a Trần, Văn Điền
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt đồng nghĩa, phản nghĩa / |c Trần Văn Điền
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 1998
300[ ] |a 551tr. ; |c 16 cm.
650[ ] |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ đồng nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000023073
890[ ] |a 1 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000023073 1 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:16-04-2025
#1 000023073
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:16-04-2025