TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhật ký trong tù =

Nhật ký trong tù = : Prison diary

 Thế giới, 1998
 Tái bản lần thứ 10. Hà Nội : 236 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14319
DDC 895.9221
Tác giả CN Hồ Chí Minh.
Nhan đề Nhật ký trong tù = Prison diary / Hồ Chí Minh.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 10.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,1998
Mô tả vật lý 236 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Việt Nam-Thơ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Lãnh tụ
Từ khóa tự do Chính trị gia
Từ khóa tự do Hồ Chí Minh
Từ khóa tự do Nhật ký
Từ khóa tự do Văn học Việt Nam
Từ khóa tự do Tập thơ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000023081, 000095627
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114319
0021
00423302
005202106220906
008050816s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456418591
035[# #] |a 1083165741
039[ ] |a 20241202115539 |b idtocn |c 20210622090618 |d anhpt |y 20050816000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 895.9221 |b HOM
090[ ] |a 895.9221 |b HOM
100[0 ] |a Hồ Chí Minh.
245[1 0] |a Nhật ký trong tù = |b Prison diary / |c Hồ Chí Minh.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 10.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 1998
300[ ] |a 236 p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Văn học Việt Nam |x Thơ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Lãnh tụ
653[0 ] |a Chính trị gia
653[0 ] |a Hồ Chí Minh
653[0 ] |a Nhật ký
653[0 ] |a Văn học Việt Nam
653[0 ] |a Tập thơ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000023081, 000095627
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000095627 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000095627
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000023081 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000023081
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng