TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kinh tế Nga - Pháp - Việt.

Từ điển kinh tế Nga - Pháp - Việt.

 Hà Nội, 1981
 Hà Nội : 728 tr. ; 25 cm. Tủ sách Đại học Kinh tế kế hoạch. Français
Mô tả biểu ghi
ID:1439
DDC 330.03
Nhan đề Từ điển kinh tế Nga - Pháp - Việt.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hà Nội,1981
Mô tả vật lý 728 tr. ;25 cm.
Tùng thư Tủ sách Đại học Kinh tế kế hoạch.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Từ điển
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011439
0021
0041506
005202012210942
008031218s1981 fr| fre
0091 0
035[ ] |a 1456403387
035[# #] |a 1083168433
039[ ] |a 20241201144535 |b idtocn |c 20201221094213 |d anhpt |y 20031218000000 |z svtt
041[1 ] |a fre |a rus |a vie
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 330.03 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển kinh tế Nga - Pháp - Việt.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hà Nội, |c 1981
300[ ] |a 728 tr. ; |c 25 cm.
490[ ] |a Tủ sách Đại học Kinh tế kế hoạch.
650[1 7] |a Kinh tế |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Từ điển
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0