TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hospitality management accounting

Hospitality management accounting

 J. Wiley, 2004. ISBN: 0471092223
 8th ed. Hoboken, N.J. : ix, 612 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14415
DDC 657.837
Tác giả CN Jagels, Martin.
Nhan đề Hospitality management accounting / Martin G. Jagels, Michael M. Coltman.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Hoboken, N.J. :J. Wiley,2004.
Mô tả vật lý ix, 612 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Phụ chú Rev. ed. of: Hospitality management accounting / Michael M. Coltman, Martin G. Jagels. 7th ed. 2001.
Thuật ngữ chủ đề Managerial accounting.
Thuật ngữ chủ đề Food service-Accounting.
Thuật ngữ chủ đề Taverns (Inns)-Accounting
Thuật ngữ chủ đề Quản lí-Kế toán-Khách sạn-TVĐHHN
Từ khóa tự do Quản lí khách sạn
Từ khóa tự do Dịch vụ ăn uống.
Từ khóa tự do Kế toán.
Địa chỉ 200K. Quản trị kinh doanh - Du lịch(1): 000030392
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114415
0021
00423409
008061003s2004 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0471092223
035[ ] |a 50478380
039[ ] |a 20241208230511 |b idtocn |c 20061003000000 |d hangctt |y 20061003000000 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 657.837 |2 21 |b JAG
090[ ] |a 657.837 |b JAG
100[1 ] |a Jagels, Martin.
245[1 0] |a Hospitality management accounting / |c Martin G. Jagels, Michael M. Coltman.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a Hoboken, N.J. : |b J. Wiley, |c 2004.
300[ ] |a ix, 612 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
500[ ] |a Rev. ed. of: Hospitality management accounting / Michael M. Coltman, Martin G. Jagels. 7th ed. 2001.
505[ ] |a Basic financial accounting review -- Understanding financial statements -- Analysis and interpretation of financial statements -- Ratio analysis -- Internal control -- The bottom-up approach to pricing -- Cost management -- The cost-volume-profit approach to decisions -- Operations budgeting -- Statement of cash flows and working capital analysis -- Cash management -- Capital budgeting and the investment decision -- Feasibility studies-an introduction -- Financial goals and information systems -- Computers in hospitality management.
650[0 0] |a Managerial accounting.
650[1 0] |a Food service |x Accounting.
650[1 0] |a Taverns (Inns) |x Accounting
650[1 7] |a Quản lí |x Kế toán |x Khách sạn |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Quản lí khách sạn
653[0 ] |a Dịch vụ ăn uống.
653[0 ] |a Kế toán.
852[ ] |a 200 |b K. Quản trị kinh doanh - Du lịch |j (1): 000030392
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000030392 1 K. Quản trị kinh doanh - Du lịch
#1 000030392
Nơi lưu K. Quản trị kinh doanh - Du lịch
Tình trạng