TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The practice of English language teaching

The practice of English language teaching

 Longman, 1991 ISBN: 0582046564
 New ed. London : 252 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14486
DDC 428.007
Tác giả CN Harmer, Jeremy
Nhan đề The practice of English language teaching / Jeremy Harmer
Lần xuất bản New ed.
Thông tin xuất bản London : Longman, 1991
Mô tả vật lý 252 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ) Longman handbooks for language teachers
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Nghiên cứu và giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(7): 000028147, 000028188, 000028398, 000028446, 000037684, 000044261, 000092778
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114486
0021
00423492
005202105141009
008060417s1991 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0582046564
035[ ] |a 1456361819
035[# #] |a 1081666174
039[ ] |a 20241209114544 |b idtocn |c 20210514100946 |d maipt |y 20060417000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.007 |b HAR
100[1 ] |a Harmer, Jeremy
245[1 4] |a The practice of English language teaching / |c Jeremy Harmer
250[ ] |a New ed.
260[ ] |a London : |b Longman, |c 1991 |g (1996 printing)
300[ ] |a 252 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
440[ 0] |a Longman handbooks for language teachers
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 285-288) and index.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Nghiên cứu và giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (7): 000028147, 000028188, 000028398, 000028446, 000037684, 000044261, 000092778
890[ ] |a 7 |b 74 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092778 8 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000092778
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000044261 7 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000044261
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000037684 6 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000037684
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000028446 5 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000028446
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000028398 4 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000028398
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000028188 2 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000028188
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7 000028147 1 TK_Tiếng Anh-AN
#7 000028147
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng