TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(미리 가본 2018년) 유엔미래보고서 = State of the future

(미리 가본 2018년) 유엔미래보고서 = State of the future

 교보문고, 2008.
 서울 : 263 p. : 도표 ; 22 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:14518
DDC 303.49
Nhan đề (미리 가본 2018년) 유엔미래보고서 = State of the future / 지은이: 박영숙, 제롬 글렌, 테드 고든 지음 ; 번역ã감수: 박세훈.
Thông tin xuất bản 서울 :교보문고,2008.
Mô tả vật lý 263 p. :도표 ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thay đổi xã hội-Dự báo xã hội-TVĐHHN
Từ khóa tự do Dự báo xã hội.
Từ khóa tự do Thay đổi xã hội
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000049685
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114518
0021
00423525
008110318s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456382855
039[ ] |a 20241201153430 |b idtocn |c 20110318000000 |d hangctt |y 20110318000000 |z hoabt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 303.49 |b STA
090[ ] |a 303.49 |b STA
245[0 0] |a (미리 가본 2018년) 유엔미래보고서 = State of the future / |c 지은이: 박영숙, 제롬 글렌, 테드 고든 지음 ; 번역ã감수: 박세훈.
260[ ] |a 서울 : |b 교보문고, |c 2008.
300[ ] |a 263 p. : |b 도표 ; |c 22 cm.
650[1 7] |a Thay đổi xã hội |x Dự báo xã hội |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Dự báo xã hội.
653[0 ] |a Thay đổi xã hội
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000049685
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049685 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000049685
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng