THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
911 DEP
(마주보는) 한국사 교실.
웅진씽크빅,
2008-2010.
서울 :
6책 : 천연색삽화, 천연색지도 ; 25 cm + 나만의 한국사 정리 노트 6책.
kor
Địa lí lịch sử
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
14520
DDC
911
Nhan đề
(마주보는) 한국사 교실. 1-6.
Thông tin xuất bản
서울 :웅진씽크빅,2008-2010.
Mô tả vật lý
6책 : 천연색삽화, 천연색지도 ;25 cm + 나만의 한국사 정리 노트 6책.
Thuật ngữ chủ đề
Địa lí lịch sử-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Địa lí lịch sử
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000049594, 000049627, 000049653
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(4): 000049562, 000049597, 000049632, 000049867
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
14520
002
1
004
23527
005
202009071128
008
110318s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456403297
035
[# #]
|a
1083198162
039
[ ]
|a
20241202141605
|b
idtocn
|c
20200907112846
|d
tult
|y
20110318000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
911
|b
DEP
090
[ ]
|a
911
|b
DEP
245
[0 0]
|a
(마주보는) 한국사 교실.
|n
1-6.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
웅진씽크빅,
|c
2008-2010.
300
[ ]
|a
6책 : 천연색삽화, 천연색지도 ;
|c
25 cm + 나만의 한국사 정리 노트 6책.
650
[0 7]
|a
Địa lí lịch sử
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Địa lí lịch sử
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000049594, 000049627, 000049653
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(4): 000049562, 000049597, 000049632, 000049867
890
[ ]
|a
7
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049867
7
K. NN Hàn Quốc
#1
000049867
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000049653
6
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000049653
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000049632
5
K. NN Hàn Quốc
#3
000049632
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000049627
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000049627
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000049597
3
K. NN Hàn Quốc
#5
000049597
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6
000049594
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#6
000049594
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7
000049562
1
K. NN Hàn Quốc
#7
000049562
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng