TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(마주보는) 한국사 교실.

(마주보는) 한국사 교실.

 웅진씽크빅, 2008-2010.
 서울 : 6책 : 천연색삽화, 천연색지도 ; 25 cm + 나만의 한국사 정리 노트 6책. kor
Mô tả biểu ghi
ID:14520
DDC 911
Nhan đề (마주보는) 한국사 교실. 1-6.
Thông tin xuất bản 서울 :웅진씽크빅,2008-2010.
Mô tả vật lý 6책 : 천연색삽화, 천연색지도 ;25 cm + 나만의 한국사 정리 노트 6책.
Thuật ngữ chủ đề Địa lí lịch sử-TVĐHHN
Từ khóa tự do Địa lí lịch sử
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000049594, 000049627, 000049653
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(4): 000049562, 000049597, 000049632, 000049867
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114520
0021
00423527
005202009071128
008110318s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456403297
035[# #] |a 1083198162
039[ ] |a 20241202141605 |b idtocn |c 20200907112846 |d tult |y 20110318000000 |z hoabt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 911 |b DEP
090[ ] |a 911 |b DEP
245[0 0] |a (마주보는) 한국사 교실. |n 1-6.
260[ ] |a 서울 : |b 웅진씽크빅, |c 2008-2010.
300[ ] |a 6책 : 천연색삽화, 천연색지도 ; |c 25 cm + 나만의 한국사 정리 노트 6책.
650[0 7] |a Địa lí lịch sử |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Địa lí lịch sử
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000049594, 000049627, 000049653
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (4): 000049562, 000049597, 000049632, 000049867
890[ ] |a 7 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049867 7 K. NN Hàn Quốc
#1 000049867
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000049653 6 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000049653
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000049632 5 K. NN Hàn Quốc
#3 000049632
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000049627 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000049627
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000049597 3 K. NN Hàn Quốc
#5 000049597
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6 000049594 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000049594
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000049562 1 K. NN Hàn Quốc
#7 000049562
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng