THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 HAN
한국어 = Korean.
문진미디어,
2005-2007
2판
서울 :
4책 : 삽화 ; 30 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Giáo trình tiếng Hàn Quốc
Ngôn ngữ.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
14555
DDC
495.7824
Nhan đề
한국어 = Korean. 1-4 / 서울대학교 언어교육원.
Lần xuất bản
2판
Thông tin xuất bản
서울 :문진미디어,2005-2007
Mô tả vật lý
4책 : 삽화 ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giáo trình tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
14555
002
1
004
23565
008
110321s2005 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397377
035
[# #]
|a
1083168861
039
[ ]
|a
20241129104455
|b
idtocn
|c
20110321000000
|d
hangctt
|y
20110321000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
HAN
090
[ ]
|a
495.7824
|b
HAN
245
[0 0]
|a
한국어 = Korean.
|n
1-4 /
|c
서울대학교 언어교육원.
250
[ ]
|a
2판
260
[ ]
|a
서울 :
|b
문진미디어,
|c
2005-2007
300
[ ]
|a
4책 : 삽화 ;
|c
30 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Giáo trình tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0