TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
An introduction to discourse analysis

An introduction to discourse analysis

 Longman, 1985 ISBN: 0582553792
 2nd ed. Burnt Mill, Harlow, Essex, England : xv, 212 p. : ill. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14687
DDC 401.41
Tác giả CN Coulthard, Malcolm
Nhan đề An introduction to discourse analysis / Malcolm Coulthard
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Burnt Mill, Harlow, Essex, England :Longman,1985
Mô tả vật lý xv, 212 p. :ill. ;22 cm.
Tùng thư(bỏ) Applied linguistics and language study
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và du lịch.
Thuật ngữ chủ đề Discourse analysis
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Kĩ năng nói-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000028549, 000028945-6, 000038018, 000092927
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114687
0021
00423699
005202104020848
008060418s1985 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0582553792
035[ ] |a 1200957849
035[# #] |a 966886034
039[ ] |a 20241209115135 |b idtocn |c 20210402084818 |d maipt |y 20060418000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 401.41 |2 19 |b COU
100[1 ] |a Coulthard, Malcolm
245[1 3] |a An introduction to discourse analysis / |c Malcolm Coulthard
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Burnt Mill, Harlow, Essex, England : |b Longman, |c 1985
300[ ] |a xv, 212 p. : |b ill. ; |c 22 cm.
440[ 0] |a Applied linguistics and language study
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và du lịch.
504[ ] |a Bibliography: p. [183]-190.
650[0 0] |a Discourse analysis
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Kĩ năng nói
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000028549, 000028945-6, 000038018, 000092927
890[ ] |a 5 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092927 6 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000092927
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000028946 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000028946
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000028945 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000028945
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000028549 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000028549
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000038018 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000038018
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng