TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(마주보는) 한국사 교실.

(마주보는) 한국사 교실.

 웅진씽크빅, 2008-2010.
 서울 : 6책 : 천연색삽화, 천연색지도 ; 25 cm + 나만의 한국사 정리 노트 6책. kor
Mô tả biểu ghi
ID:14758
DDC 951.9
Nhan đề (마주보는) 한국사 교실. 1-6.
Thông tin xuất bản 서울 :웅진씽크빅,2008-2010.
Mô tả vật lý 6책 :천연색삽화, 천연색지도 ;25 cm + 나만의 한국사 정리 노트 6책.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000046650, 000046676
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114758
0021
00423773
008110321s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456409412
039[ ] |a 20241130100000 |b idtocn |c 20110321000000 |d hangctt |y 20110321000000 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.9 |b HAN
090[ ] |a 951.9 |b HAN
245[0 0] |a (마주보는) 한국사 교실. |n 1-6.
260[ ] |a 서울 : |b 웅진씽크빅, |c 2008-2010.
300[ ] |a 6책 : |b 천연색삽화, 천연색지도 ; |c 25 cm + 나만의 한국사 정리 노트 6책.
650[0 7] |a Lịch sử |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Lịch sử Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000046650, 000046676
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046676 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000046676
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000046650 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000046650
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng