THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
621.303 TUD
Từ điển kỹ thuật điện Nga Việt
: khoảng 30000 thuật ngữ
Khoa học kỹ thuật,
1984.
Hà Nội :
323tr. ; 30cm.
rus
Kĩ thuật điện
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
1482
DDC
621.303
Nhan đề
Từ điển kỹ thuật điện Nga Việt : khoảng 30000 thuật ngữ / Trần Đình Chân, ...biên soạn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học kỹ thuật,1984.
Mô tả vật lý
323tr. ;30cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ thuật điện-
Từ điển.-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kĩ thuật điện
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000014913
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1482
002
1
004
1554
008
031218s1984 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382673
035
[# #]
|a
1083167973
039
[ ]
|a
20241201150102
|b
idtocn
|c
20031218000000
|d
hueltt
|y
20031218000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
621.303
|b
TUD
090
[ ]
|a
621.303
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển kỹ thuật điện Nga Việt :
|b
khoảng 30000 thuật ngữ /
|c
Trần Đình Chân, ...biên soạn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học kỹ thuật,
|c
1984.
300
[ ]
|a
323tr. ;
|c
30cm.
650
[0 ]
|a
Kĩ thuật điện
|v
Từ điển.
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kĩ thuật điện
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000014913
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0