THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
912 COU
Country atlas
Rand McNally & Company,
1995.
New York :
48 p. : pictures, maps,charts ; 27 cm.
English
Địa lí
Bản đồ thế giới.
Tập bản đồ.
Alats
Địa lý quốc gia
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
14846
DDC
912
Nhan đề
Country atlas / Rand Mcnally.
Thông tin xuất bản
New York :Rand McNally & Company,1995.
Mô tả vật lý
48 p. :pictures, maps,charts ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Địa lí-
Bản đồ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Bản đồ thế giới.
Từ khóa tự do
Tập bản đồ.
Từ khóa tự do
Alats
Từ khóa tự do
Địa lý quốc gia
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000029881
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
14846
002
1
004
23867
008
060822s1995 nyu eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1083189907
035
[# #]
|a
1083189907
039
[ ]
|a
20241208224333
|b
idtocn
|c
20060822000000
|d
hangctt
|y
20060822000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
912
|b
COU
090
[ ]
|a
912
|b
COU
245
[1 0]
|a
Country atlas /
|c
Rand Mcnally.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Rand McNally & Company,
|c
1995.
300
[ ]
|a
48 p. :
|b
pictures, maps,charts ;
|c
27 cm.
650
[1 7]
|a
Địa lí
|x
Bản đồ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Bản đồ thế giới.
653
[0 ]
|a
Tập bản đồ.
653
[0 ]
|a
Alats
653
[0 ]
|a
Địa lý quốc gia
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000029881
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0