THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.4 KYO
교실 속 딜레마상황 100問 101答 1
: 초등
우리교육,
2008.
서울 :
2책 ; 19 cm.
kor
Giáo dục tiểu học
교육
초등교육
Giáo dục đặc biệt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
14849
DDC
371.4
Tác giả TT
우리교육 엮음.
Nhan đề
교실 속 딜레마상황 100問 101答 1 : 초등 / 우리교육 엮음.
Thông tin xuất bản
서울 :우리교육,2008.
Mô tả vật lý
2책 ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục tiểu học-
Giáo dục đặc biệt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
교육
Từ khóa tự do
초등교육
Từ khóa tự do
Giáo dục tiểu học
Từ khóa tự do
Giáo dục đặc biệt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000047920, 000047957
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(4): 000047953, 000047960, 000047966, 000049422
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
14849
002
1
004
23870
008
110307s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416180
035
[# #]
|a
1083161858
039
[ ]
|a
20241201154913
|b
idtocn
|c
20110307000000
|d
hangctt
|y
20110307000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
371.4
|b
KYO
090
[ ]
|a
371.4
|b
KYO
110
[ ]
|a
우리교육 엮음.
245
[1 0]
|a
교실 속 딜레마상황 100問 101答 1 :
|b
초등 /
|c
우리교육 엮음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
우리교육,
|c
2008.
300
[ ]
|a
2책 ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Giáo dục tiểu học
|x
Giáo dục đặc biệt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
교육
653
[0 ]
|a
초등교육
653
[0 ]
|a
Giáo dục tiểu học
653
[0 ]
|a
Giáo dục đặc biệt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000047920, 000047957
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(4): 000047953, 000047960, 000047966, 000049422
890
[ ]
|a
6
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049422
6
K. NN Hàn Quốc
#1
000049422
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047966
5
K. NN Hàn Quốc
#2
000047966
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000047960
4
K. NN Hàn Quốc
#3
000047960
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000047957
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000047957
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000047953
2
K. NN Hàn Quốc
#5
000047953
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6
000047920
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#6
000047920
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng