TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
싱싱한 채소& 해산물 요리70.

싱싱한 채소& 해산물 요리70.

 여성동아별책, 1999
 서울시 : 51 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:1491
DDC 641.5
Nhan đề dịch Fresh vegetables & seafood dishes 70.
Nhan đề 싱싱한 채소& 해산물 요리70.
Thông tin xuất bản 서울시 :여성동아별책,1999
Mô tả vật lý 51 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Món ăn-Chế biến-TVĐHHN
Từ khóa tự do Món ăn.
Từ khóa tự do Chế biến món ăn.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011491
0021
0041563
005202503311057
008090615s1999 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456406275
039[ ] |a 20250331105721 |b namth |c 20241130082816 |d idtocn |y 20090615000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 641.5 |b FRE
090[ ] |a 641.5 |b FRE
242[ ] |a Fresh vegetables & seafood dishes 70. |y eng
245[0 0] |a 싱싱한 채소& 해산물 요리70.
260[ ] |a 서울시 : |b 여성동아별책, |c 1999
300[ ] |a 51 p. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Món ăn |x Chế biến |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Món ăn.
653[0 ] |a Chế biến món ăn.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039396
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039396 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039396
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng