TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Encyclopedia of language and linguistics

The Encyclopedia of language and linguistics

 Pergamon Press, 1994 ISBN: 0080359434
 1st ed. Oxford ; 10 v. (xlvii, 5644 p.) : ill. ; 31cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14932
LCC P29
DDC 403
Nhan đề The Encyclopedia of language and linguistics / R.E. Asher, editor-in-chief ; J.M.Y. Simpson, coordinating editor.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản Oxford ;New York :Pergamon Press,1994
Mô tả vật lý 10 v. (xlvii, 5644 p.) :ill. ;31cm.
Thuật ngữ chủ đề Linguistics-Encyclopedias
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học -Bách khoa thư
Từ khóa tự do Bách khoa toàn thư
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Tác giả(bs) CN Asher, R. E.
Tác giả(bs) CN Simpson, J. M. Y.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(10): 000029241, 000029243, 000029245, 000029249-50, 000029360, 000029362, 000029364-6
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(10): 000029242, 000029244, 000029246-8, 000029358-9, 000029361, 000029363, 000029367
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114932
0021
00423959
005202104021503
008060424s1994 enk eng
0091 0
010[ ] |a 93037778
020[ ] |a 0080359434
035[ ] |a 28928766
035[# #] |a 28928766
039[ ] |a 20241208234136 |b idtocn |c 20210402150328 |d maipt |y 20060424000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
050[0 0] |a P29 |b .E48 1994
082[0 4] |a 403 |2 20 |b ENC
245[0 4] |a The Encyclopedia of language and linguistics / |c R.E. Asher, editor-in-chief ; J.M.Y. Simpson, coordinating editor.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a Oxford ; |a New York : |b Pergamon Press, |c 1994
300[ ] |a 10 v. (xlvii, 5644 p.) : |b ill. ; |c 31cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and indexes.
650[1 0] |a Linguistics |x Encyclopedias
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Bách khoa thư
653[ ] |a Bách khoa toàn thư
653[ ] |a Ngôn ngữ học
700[1 ] |a Asher, R. E.
700[1 ] |a Simpson, J. M. Y.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (10): 000029241, 000029243, 000029245, 000029249-50, 000029360, 000029362, 000029364-6
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (10): 000029242, 000029244, 000029246-8, 000029358-9, 000029361, 000029363, 000029367
890[ ] |a 20 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029367 20 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000029367
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000029366 19 Thanh lọc
#2 000029366
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000029365 18 Thanh lọc
#3 000029365
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
4 000029364 17 Thanh lọc
#4 000029364
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
5 000029363 16 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000029363
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000029362 15 Thanh lọc
#6 000029362
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
7 000029361 14 TK_Tiếng Anh-AN
#7 000029361
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8 000029360 13 Thanh lọc
#8 000029360
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
9 000029359 12 TK_Tiếng Anh-AN
#9 000029359
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
10 000029358 11 TK_Tiếng Anh-AN
#10 000029358
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng