TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어 비속어 사전

국어 비속어 사전

 프리미엄북스, 1999.
 서울 : 1083 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:14951
DDC 495.77
Tác giả CN 김, 동언.
Nhan đề 국어 비속어 사전 / 김동언 편저.
Thông tin xuất bản 서울 :프리미엄북스,1999.
Mô tả vật lý 1083 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển ngôn ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển ngôn ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000043441, 000045920
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000045983
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114951
0021
00423981
008110310s1999 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456414261
035[# #] |a 1083196730
039[ ] |a 20241202163251 |b idtocn |c 20110310000000 |d hangctt |y 20110310000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.77 |b KIM
090[ ] |a 495.77 |b KIM
100[0 ] |a 김, 동언.
245[1 0] |a 국어 비속어 사전 / |c 김동언 편저.
260[ ] |a 서울 : |b 프리미엄북스, |c 1999.
300[ ] |a 1083 p. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ điển ngôn ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển ngôn ngữ
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000043441, 000045920
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000045983
890[ ] |a 3 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045983 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000045983
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000045920 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000045920
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000043441 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000043441
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng