THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.6 PHL
Tuyển tập 236 mẫu thư giao tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thường =
: Les 236 modéles choisies de lettres Francais dans les situations générales
Phạm, Hoài Long
Nxb Đà Nẵng,
1997.
Đà nẵng :
318 tr. ; 19 cm.
Français
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Mẫu thư
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
1504
DDC
808.6
Tác giả CN
Phạm, Hoài Long
Nhan đề
Tuyển tập 236 mẫu thư giao tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thường = Les 236 modéles choisies de lettres Francais dans les situations générales/ Phan Hoài Long
Thông tin xuất bản
Đà nẵng :Nxb Đà Nẵng,1997.
Mô tả vật lý
318 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Mẫu thư-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Mẫu thư
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000014656
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1504
002
1
004
1577
008
031218s1997 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408995
035
[# #]
|a
1083194822
039
[ ]
|a
20241129104100
|b
idtocn
|c
20031218000000
|d
ngant
|y
20031218000000
|z
svtt
041
[1 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
808.6
|b
PHL
090
[ ]
|a
808.6
|b
PHL
100
[0 ]
|a
Phạm, Hoài Long
245
[1 0]
|a
Tuyển tập 236 mẫu thư giao tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thường =
|b
Les 236 modéles choisies de lettres Francais dans les situations générales/
|c
Phan Hoài Long
260
[ ]
|a
Đà nẵng :
|b
Nxb Đà Nẵng,
|c
1997.
300
[ ]
|a
318 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Mẫu thư
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Mẫu thư
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(1): 000014656
890
[ ]
|a
1
|b
92
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000014656
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000014656
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng