TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
5ã16과 10ã26

5ã16과 10ã26 : 박정희, 김재규 그리고 나

 나남, 2009.
 파주 : 271 p. :삽화 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15044
DDC 324.2092
Tác giả CN 이, 만섭.
Nhan đề 5ã16과 10ã26 : 박정희, 김재규 그리고 나 / 이만섭 지음.
Thông tin xuất bản 파주 :나남,2009.
Mô tả vật lý 271 p. :삽화 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chính trị gia-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Chính trị-Đảng phái-TVĐHHN
Từ khóa tự do Đảng phái chính trị.
Từ khóa tự do 정치인
Từ khóa tự do Chính trị gia.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000047259
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000047275
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115044
0021
00424082
008110316s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456373219
035[# #] |a 1083164895
039[ ] |a 20241201143011 |b idtocn |c 20110316000000 |d hangctt |y 20110316000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 324.2092 |b MAX
090[ ] |a 324.2092 |b MAX
100[0 ] |a 이, 만섭.
245[1 0] |a 5ã16과 10ã26 : |b 박정희, 김재규 그리고 나 / |c 이만섭 지음.
260[ ] |a 파주 : |b 나남, |c 2009.
300[ ] |a 271 p. :삽화 ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Chính trị gia |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Chính trị |x Đảng phái |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Đảng phái chính trị.
653[0 ] |a 정치인
653[0 ] |a Chính trị gia.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000047259
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000047275
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000047275 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000047275
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000047259 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000047259
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng