THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
324.2092 MAX
5ã16과 10ã26
: 박정희, 김재규 그리고 나
이, 만섭.
나남,
2009.
파주 :
271 p. :삽화 ; 24 cm.
kor
Chính trị gia
Chính trị
Đảng phái chính trị.
정치인
Chính trị gia.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
15044
DDC
324.2092
Tác giả CN
이, 만섭.
Nhan đề
5ã16과 10ã26 : 박정희, 김재규 그리고 나 / 이만섭 지음.
Thông tin xuất bản
파주 :나남,2009.
Mô tả vật lý
271 p. :삽화 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị gia-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị-
Đảng phái-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Đảng phái chính trị.
Từ khóa tự do
정치인
Từ khóa tự do
Chính trị gia.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000047259
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000047275
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15044
002
1
004
24082
008
110316s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456373219
035
[# #]
|a
1083164895
039
[ ]
|a
20241201143011
|b
idtocn
|c
20110316000000
|d
hangctt
|y
20110316000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
324.2092
|b
MAX
090
[ ]
|a
324.2092
|b
MAX
100
[0 ]
|a
이, 만섭.
245
[1 0]
|a
5ã16과 10ã26 :
|b
박정희, 김재규 그리고 나 /
|c
이만섭 지음.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
나남,
|c
2009.
300
[ ]
|a
271 p. :삽화 ;
|c
24 cm.
650
[0 7]
|a
Chính trị gia
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Chính trị
|x
Đảng phái
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Đảng phái chính trị.
653
[0 ]
|a
정치인
653
[0 ]
|a
Chính trị gia.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000047259
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000047275
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047275
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000047275
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000047259
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000047259
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng