THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9223957 CHO
베트남어-한국어 사전 = Từ Điển Việt Hàn
조, 재현.
한국외국어대학교출판부,
2010
서울 :
1925 p. :천연색지도 ; 19cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển.
Tiếng Hàn Quốc.
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
15071
DDC
495.9223957
Tác giả CN
조, 재현.
Nhan đề
베트남어-한국어 사전 = Từ Điển Việt Hàn / 조재현 엮음.
Thông tin xuất bản
서울 :한국외국어대학교출판부,2010
Mô tả vật lý
1925 p. :천연색지도 ;19cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển-
Tiếng Việt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000049837-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15071
002
1
004
24109
008
110321s2010 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404398
039
[ ]
|a
20241129095348
|b
idtocn
|c
20110321000000
|d
hangctt
|y
20110321000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.9223957
|b
CHO
090
[ ]
|a
495.9223957
|b
CHO
100
[0 ]
|a
조, 재현.
245
[1 0]
|a
베트남어-한국어 사전 = Từ Điển Việt Hàn /
|c
조재현 엮음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국외국어대학교출판부,
|c
2010
300
[ ]
|a
1925 p. :천연색지도 ;
|c
19cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000049837-8
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049838
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000049838
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000049837
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000049837
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng