TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
베트남어-한국어 사전 = Từ Điển Việt Hàn

베트남어-한국어 사전 = Từ Điển Việt Hàn

 한국외국어대학교출판부, 2010
 서울 : 1925 p. :천연색지도 ; 19cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15071
DDC 495.9223957
Tác giả CN 조, 재현.
Nhan đề 베트남어-한국어 사전 = Từ Điển Việt Hàn / 조재현 엮음.
Thông tin xuất bản 서울 :한국외국어대학교출판부,2010
Mô tả vật lý 1925 p. :천연색지도 ;19cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000049837-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115071
0021
00424109
008110321s2010 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456404398
039[ ] |a 20241129095348 |b idtocn |c 20110321000000 |d hangctt |y 20110321000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.9223957 |b CHO
090[ ] |a 495.9223957 |b CHO
100[0 ] |a 조, 재현.
245[1 0] |a 베트남어-한국어 사전 = Từ Điển Việt Hàn / |c 조재현 엮음.
260[ ] |a 서울 : |b 한국외국어대학교출판부, |c 2010
300[ ] |a 1925 p. :천연색지도 ; |c 19cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000049837-8
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049838 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000049838
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000049837 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000049837
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng