THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.11 BAS
다산 정약용
: 한국의 사상가 10人 = Ten Korean thinkers, Dasan Jeong-Yakyong
박, 홍식.
예문서원,
2005
ISBN: 8976461975
박 홍식.
서울 :
kor
Philosophy, Korean.
Sirhak school.
Triết học Phương Đông
Triết học phương đông.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15083
DDC
181.11
Tác giả CN
박, 홍식.
Nhan đề
다산 정약용 : 한국의 사상가 10人 = Ten Korean thinkers, Dasan Jeong-Yakyong / 박홍식.
Lần xuất bản
박 홍식.
Thông tin xuất bản
서울 :예문서원,2005
Thuật ngữ chủ đề
Philosophy, Korean.
Thuật ngữ chủ đề
Sirhak school.
Thuật ngữ chủ đề
Triết học Phương Đông-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Triết học phương đông.
Tác giả(bs) CN
Bak, Hong Sik.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039245
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15083
002
1
004
24122
008
090324s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8976461975
035
[ ]
|a
1456416465
039
[ ]
|a
20241201181739
|b
idtocn
|c
20090324000000
|d
hangctt
|y
20090324000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
181.11
|b
BAS
090
[ ]
|a
181.11
|b
BAS
100
[0 ]
|a
박, 홍식.
245
[1 0]
|a
다산 정약용 :
|b
한국의 사상가 10人 = Ten Korean thinkers, Dasan Jeong-Yakyong /
|c
박홍식.
250
[ ]
|a
박 홍식.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
예문서원,
|c
2005
650
[0 0]
|a
Philosophy, Korean.
650
[0 0]
|a
Sirhak school.
650
[0 7]
|a
Triết học Phương Đông
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Triết học phương đông.
700
[0 ]
|a
Bak, Hong Sik.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039245
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039245
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039245
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng