TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 기본 숙어 사전 =

한국어 기본 숙어 사전 = : (A)Dictionary of basic idioms on grammatical principles

 한국문화사, 2002. ISBN: 8977359333
 서울 : vii, 332 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15094
DDC 495.73
Tác giả CN 노, 용균.
Nhan đề 한국어 기본 숙어 사전 = (A)Dictionary of basic idioms on grammatical principles / 노용균 저.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2002.
Mô tả vật lý vii, 332 p. ;23 cm.
Phụ chú 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển thành ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Idioms dictionary.
Tác giả(bs) CN No, Yong Gyun.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040325, 000040364
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115094
0021
00424135
008090326s2002 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8977359333
035[ ] |a 1456404611
039[ ] |a 20241129133829 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b NOG
090[ ] |a 495.73 |b NOG
100[0 ] |a 노, 용균.
245[1 0] |a 한국어 기본 숙어 사전 = |b (A)Dictionary of basic idioms on grammatical principles / |c 노용균 저.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2002.
300[ ] |a vii, 332 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 색인수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Thành ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển thành ngữ.
653[0 ] |a Từ điển tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Idioms dictionary.
700[0 ] |a No, Yong Gyun.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040325, 000040364
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040364 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000040364
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040325 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040325
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng