THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.73 NOG
한국어 기본 숙어 사전 =
: (A)Dictionary of basic idioms on grammatical principles
노, 용균.
한국문화사,
2002.
ISBN: 8977359333
서울 :
vii, 332 p. ; 23 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển thành ngữ.
Từ điển tiếng Hàn Quốc
Idioms dictionary.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
15094
DDC
495.73
Tác giả CN
노, 용균.
Nhan đề
한국어 기본 숙어 사전 = (A)Dictionary of basic idioms on grammatical principles / 노용균 저.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2002.
Mô tả vật lý
vii, 332 p. ;23 cm.
Phụ chú
색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Thành ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển thành ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Idioms dictionary.
Tác giả(bs) CN
No, Yong Gyun.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000040325, 000040364
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15094
002
1
004
24135
008
090326s2002 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8977359333
035
[ ]
|a
1456404611
039
[ ]
|a
20241129133829
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hangctt
|y
20090326000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.73
|b
NOG
090
[ ]
|a
495.73
|b
NOG
100
[0 ]
|a
노, 용균.
245
[1 0]
|a
한국어 기본 숙어 사전 =
|b
(A)Dictionary of basic idioms on grammatical principles /
|c
노용균 저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2002.
300
[ ]
|a
vii, 332 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
색인수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Thành ngữ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển thành ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Idioms dictionary.
700
[0 ]
|a
No, Yong Gyun.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000040325, 000040364
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040364
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000040364
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040325
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000040325
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng