THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
380.1303 YIH
공정거래 용어사전
이, 종화.
아진,
2008.
서울 :
xiv, 333 p. ; 24 cm.
kor
Thương mại
Chính sách thương mại.
Từ điển thương mại.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15095
DDC
380.1303
Tác giả CN
이, 종화.
Nhan đề dịch
Fair Trade Glossary.
Nhan đề
공정거래 용어사전 / 이종화.
Thông tin xuất bản
서울 :아진,2008.
Mô tả vật lý
xiv, 333 p. ;24 cm.
Phụ chú
9788957612422
Phụ chú
권말부록: 공정거래 사건의 처리절차.
Phụ chú
색인수록.
Phụ chú
한자표제 : 公正去來 用語事典.
Thuật ngữ chủ đề
Thương mại-
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Chính sách thương mại.
Từ khóa tự do
Từ điển thương mại.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Yi, Jong Hwa.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040349
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15095
002
1
004
24136
005
201812191630
008
090326s2008 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404257
039
[ ]
|a
20241202134406
|b
idtocn
|c
20181219163057
|d
maipt
|y
20090326000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
380.1303
|b
YIH
090
[ ]
|a
380.1303
|b
YIH
100
[0 ]
|a
이, 종화.
242
[ ]
|a
Fair Trade Glossary.
|y
eng
245
[1 0]
|a
공정거래 용어사전 /
|c
이종화.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
아진,
|c
2008.
300
[ ]
|a
xiv, 333 p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
9788957612422
500
[ ]
|a
권말부록: 공정거래 사건의 처리절차.
500
[ ]
|a
색인수록.
500
[ ]
|a
한자표제 : 公正去來 用語事典.
650
[1 7]
|a
Thương mại
|x
Tiếng Hàn Quốc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Chính sách thương mại.
653
[0 ]
|a
Từ điển thương mại.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Yi, Jong Hwa.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040349
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040349
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040349
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng