THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.73 NAS
최신 외래어 사전
남, 영신.
성안당.com,
2005.
ISBN: 8931571461
고양 :
122 p. ; 23 cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển.
Từ vay mượn.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15096
DDC
495.73
Tác giả CN
남, 영신.
Nhan đề
최신 외래어 사전 / 남영신.
Thông tin xuất bản
고양 :성안당.com,2005.
Mô tả vật lý
122 p. ;23 cm
Phụ chú
관제 : 한+ 국어사전 별책부록.
Phụ chú
본편: (한+)국어사전, , ISBN 89-315-7146-1.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ mượn-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Từ vay mượn.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Nam, Young Sin.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040340
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15096
002
1
004
24137
008
090326s2005 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8931571461
035
[ ]
|a
1456401351
039
[ ]
|a
20241129140034
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hangctt
|y
20090326000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.73
|b
NAS
090
[ ]
|a
495.73
|b
NAS
100
[0 ]
|a
남, 영신.
245
[1 0]
|a
최신 외래어 사전 /
|c
남영신.
260
[ ]
|a
고양 :
|b
성안당.com,
|c
2005.
300
[ ]
|a
122 p. ;
|c
23 cm
500
[ ]
|a
관제 : 한+ 국어사전 별책부록.
500
[ ]
|a
본편: (한+)국어사전, , ISBN 89-315-7146-1.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ mượn
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Từ vay mượn.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Nam, Young Sin.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040340
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040340
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040340
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng