TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
최신 외래어 사전

최신 외래어 사전

 성안당.com, 2005. ISBN: 8931571461
 고양 : 122 p. ; 23 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:15096
DDC 495.73
Tác giả CN 남, 영신.
Nhan đề 최신 외래어 사전 / 남영신.
Thông tin xuất bản 고양 :성안당.com,2005.
Mô tả vật lý 122 p. ;23 cm
Phụ chú 관제 : 한+ 국어사전 별책부록.
Phụ chú 본편: (한+)국어사전, , ISBN 89-315-7146-1.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ mượn-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Từ vay mượn.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Nam, Young Sin.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040340
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115096
0021
00424137
008090326s2005 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8931571461
035[ ] |a 1456401351
039[ ] |a 20241129140034 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b NAS
090[ ] |a 495.73 |b NAS
100[0 ] |a 남, 영신.
245[1 0] |a 최신 외래어 사전 / |c 남영신.
260[ ] |a 고양 : |b 성안당.com, |c 2005.
300[ ] |a 122 p. ; |c 23 cm
500[ ] |a 관제 : 한+ 국어사전 별책부록.
500[ ] |a 본편: (한+)국어사전, , ISBN 89-315-7146-1.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ mượn |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Từ vay mượn.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Nam, Young Sin.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040340
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040340 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040340
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng