THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7071 SAE
새국어교육 제 48 - 51호
한국 국어교육 학회,
1994.
서울 :
417 p. ; 19 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Phương pháp giáo dục.
Nghiên cứu.
Giáo dục.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
15101
DDC
495.7071
Tác giả TT
한국 국어교육 학회.
Nhan đề dịch
Saegukeo Education.
Nhan đề
새국어교육 제 48 - 51호 / 한국 국어교육 학회.
Thông tin xuất bản
서울 :한국 국어교육 학회,1994.
Mô tả vật lý
417 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Nghiên cứu ngôn ngữ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Phương pháp giáo dục.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT
Institute of Korean Language Education.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(3): 000038815-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15101
002
1
004
24142
005
201812191632
008
090326s1994 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414669
039
[ ]
|a
20241129091725
|b
idtocn
|c
20181219163239
|d
maipt
|y
20090326000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7071
|b
SAE
090
[ ]
|a
495.7071
|b
SAE
110
[0 ]
|a
한국 국어교육 학회.
242
[ ]
|a
Saegukeo Education.
|y
eng
245
[1 0]
|a
새국어교육 제 48 - 51호 /
|c
한국 국어교육 학회.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국 국어교육 학회,
|c
1994.
300
[ ]
|a
417 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Nghiên cứu ngôn ngữ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Phương pháp giáo dục.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
710
[ ]
|a
Institute of Korean Language Education.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(3): 000038815-7
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038817
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000038817
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000038816
2
K. NN Hàn Quốc
#2
000038816
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000038815
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000038815
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng