TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
나의 한국어 바로 쓰기 노트

나의 한국어 바로 쓰기 노트

 까치글방, 2002. ISBN: 8972913103
 서울 : 314 p. ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15103
DDC 495.7
Tác giả CN 남, 영신.
Nhan đề 나의 한국어 바로 쓰기 노트 / 남 영신.
Thông tin xuất bản 서울 :까치글방,2002.
Mô tả vật lý 314 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng hàn quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Nam, young Sin.
Tác giả(bs) CN Nam, Young Shin.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(4): 000038821-2, 000038903-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115103
0021
00424144
008090327s2002 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8972913103
035[ ] |a 1456414579
039[ ] |a 20241202110754 |b idtocn |c 20210223093430 |d anhpt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b NAS
090[ ] |a 495.7 |b NAS
100[0 ] |a 남, 영신.
245[1 0] |a 나의 한국어 바로 쓰기 노트 / |c 남 영신.
260[ ] |a 서울 : |b 까치글방, |c 2002.
300[ ] |a 314 p. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng hàn quốc.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a Nam, young Sin.
700[0 ] |a Nam, Young Shin.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (4): 000038821-2, 000038903-4
890[ ] |a 4 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038904 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038904
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038822 2 K. NN Hàn Quốc
#2 000038822
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000038903 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000038903
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000038821 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000038821
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng