THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 GIH
어휘 연구의 실제와 응용
김광해.
집문당,
1995.
ISBN: 8930303277
서울 :
393p. ; 23cm.
kor
Tiếng Hàn.
Từ vựng.
Từ vựng tiếng Hàn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
15119
DDC
495.7824
Tác giả CN
김광해.
Nhan đề
어휘 연구의 실제와 응용 / 김광해.
Thông tin xuất bản
서울 :집문당,1995.
Mô tả vật lý
393p. ;23cm.
Phụ chú
참고문헌 : p.375-386.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Từ vựng tiếng Hàn.
Tác giả(bs) CN
Gimg, Wang Hae.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038970-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15119
002
1
004
24160
008
090327s1995 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8930303277
035
[ ]
|a
1456395899
039
[ ]
|a
20241129144226
|b
idtocn
|c
20090327000000
|d
maipt
|y
20090327000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
GIH
090
[ ]
|a
495.7824
|b
GIH
100
[0 ]
|a
김광해.
245
[1 0]
|a
어휘 연구의 실제와 응용 /
|c
김광해.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
집문당,
|c
1995.
300
[ ]
|a
393p. ;
|c
23cm.
500
[ ]
|a
참고문헌 : p.375-386.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn.
653
[ ]
|a
Từ vựng.
653
[ ]
|a
Từ vựng tiếng Hàn.
700
[0 ]
|a
Gimg, Wang Hae.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038970-1
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038971
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000038971
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000038970
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000038970
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng