THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.71 KIK
장한가
김완규
목민 ,
2000
서울시 :
474 p. ; 25 cm.
kor
Văn học Hàn Quốc.
시
Thơ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
15139
DDC
895.71
Tác giả CN
김완규
Nhan đề
장한가 / 김완규
Thông tin xuất bản
서울시 :목민 ,2000
Mô tả vật lý
474 p. ;25 cm.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
시
Từ khóa tự do
Thơ.
Tác giả(bs) CN
Kim, Wan-kyu.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000040450
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15139
002
1
004
24180
008
090615s2000 ko| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408088
039
[ ]
|a
20241202105251
|b
idtocn
|c
20090615000000
|d
ngant
|y
20090615000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.71
|b
KIK
090
[ ]
|a
895.71
|b
KIK
100
[0 ]
|a
김완규
245
[1 0]
|a
장한가 /
|c
김완규
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
목민 ,
|c
2000
300
[ ]
|a
474 p. ;
|c
25 cm.
653
[ ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
653
[ ]
|a
시
653
[ ]
|a
Thơ.
700
[0 ]
|a
Kim, Wan-kyu.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000040450
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0