TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay tiếng Anh Kỹ thuật

Sổ tay tiếng Anh Kỹ thuật : a handbook of engineering English phiên âm minh hoạ

 Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 1994
 TP. Hồ Chí Minh : 698 tr. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:15178
DDC 603
Nhan đề Sổ tay tiếng Anh Kỹ thuật : a handbook of engineering English : phiên âm minh hoạ / Nguyễn Anh Dũng, Đỗ Lệ Hằng, Quang Hùng...biên dịch.
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh :Nxb. TP. Hồ Chí Minh,1994
Mô tả vật lý 698 tr. ;19 cm.
Tùng thư(bỏ) Anh ngữ thực hành.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành-Từ điển.
Từ khóa tự do Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do Engineering English
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên ngành
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038061
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115178
0021
00424220
005202103260859
008080516s1994 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456416821
035[# #] |a 1083192487
039[ ] |a 20241129114420 |b idtocn |c 20210326085941 |d anhpt |y 20080516000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 603 |b SOT
245[0 0] |a Sổ tay tiếng Anh Kỹ thuật : |b a handbook of engineering English : phiên âm minh hoạ / |c Nguyễn Anh Dũng, Đỗ Lệ Hằng, Quang Hùng...biên dịch.
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b Nxb. TP. Hồ Chí Minh, |c 1994
300[ ] |a 698 tr. ; |c 19 cm.
440[ ] |a Anh ngữ thực hành.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 4] |a Tiếng Anh chuyên ngành |v Từ điển.
653[0 ] |a Từ điển chuyên ngành
653[0 ] |a Engineering English
653[0 ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000038061
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038061 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038061
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng