TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 Sách bài tập.

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 Sách bài tập.

 Darakwon, 2008 ISBN: 9788959957958
 Seoul : 151 tr. ; 27 cm. + kor
Mô tả biểu ghi
ID:15250
DDC 495.7824
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 : Sách bài tập. Sơ cấp 1 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản Seoul :Darakwon,2008
Mô tả vật lý 151 tr. ;27 cm. +
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Trình độ sơ cấp-Sách bài tập
Từ khóa tự do Sách bài tập
Từ khóa tự do Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Lương Nguyễn, Thanh Trang.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(31): 000038651, 000038653, 000038655, 000038657, 000038659, 000038661, 000038663, 000038665, 000038670, 000038672, 000038676, 000038679, 000038684, 000038686, 000061592-3, 000066147, 000066156, 000066166-7, 000066223, 000066233, 000066240, 000066257, 000066288, 000066296-7, 000066305, 000066307, 000066315, 000085374
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000038667, 000066291, 000066332
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(13): 000038730, 000038732, 000038734, 000038736, 000038772, 000060844, 000060848, 000060853, 000061580, 000061600, 000061605, 000061608, 000061621
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115250
00220
00424293
005202409261438
008220607s2008 ko kor
0091 0
020[ ] |a 9788959957958
035[ ] |a 1456376779
035[# #] |a 1083164315
039[ ] |a 20241201144754 |b idtocn |c 20240926143853 |d tult |y 20090112000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
041[1 ] |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 : Sách bài tập. |n Sơ cấp 1 / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260[ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2008
300[ ] |a 151 tr. ; |c 27 cm. + |e CD.
504[ ] |a Phụ lục tr.142-151.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ sơ cấp |v Sách bài tập
653[0 ] |a Sách bài tập
653[0 ] |a Trình độ sơ cấp
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A1
692[ ] |a Thực hành tiếng 2A1
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a Lê, Đăng Hoan.
700[0 ] |a Cho, Hang Rok.
700[0 ] |a Lê, Thị Thu Giang.
700[0 ] |a Lee, Mi Hye.
700[0 ] |a Lương Nguyễn, Thanh Trang.
700[0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (31): 000038651, 000038653, 000038655, 000038657, 000038659, 000038661, 000038663, 000038665, 000038670, 000038672, 000038676, 000038679, 000038684, 000038686, 000061592-3, 000066147, 000066156, 000066166-7, 000066223, 000066233, 000066240, 000066257, 000066288, 000066296-7, 000066305, 000066307, 000066315, 000085374
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000038667, 000066291, 000066332
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (13): 000038730, 000038732, 000038734, 000038736, 000038772, 000060844, 000060848, 000060853, 000061580, 000061600, 000061605, 000061608, 000061621
890[ ] |a 47 |b 1221 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066296 49 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000066296
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000066332 46 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000066332
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000066315 45 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000066315
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000066307 44 TK_Tài liệu môn học-MH
#4 000066307
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
5 000066291 41 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000066291
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000061621 30 K. NN Hàn Quốc
#6 000061621
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
7 000061608 29 K. NN Hàn Quốc
#7 000061608
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8 000061605 28 K. NN Hàn Quốc
#8 000061605
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
9 000061600 27 K. NN Hàn Quốc
#9 000061600
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
10 000061593 26 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#10 000061593
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện