| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 15250 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 24293 |
|---|
| 005 | 202409261438 |
|---|
| 008 | 220607s2008 ko kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9788959957958 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456376779 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083164315 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201144754 |b idtocn |c 20240926143853 |d tult |y 20090112000000 |z hueltt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어 : Sách bài tập. |n Sơ cấp 1 / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2008 |
|---|
| 300 | [ ] |a 151 tr. ; |c 27 cm. + |e CD. |
|---|
| 504 | [ ] |a Phụ lục tr.142-151. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ sơ cấp |v Sách bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sách bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ sơ cấp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1A1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2A1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đăng Hoan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Cho, Hang Rok. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Thu Giang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lee, Mi Hye. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lương Nguyễn, Thanh Trang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (31): 000038651, 000038653, 000038655, 000038657, 000038659, 000038661, 000038663, 000038665, 000038670, 000038672, 000038676, 000038679, 000038684, 000038686, 000061592-3, 000066147, 000066156, 000066166-7, 000066223, 000066233, 000066240, 000066257, 000066288, 000066296-7, 000066305, 000066307, 000066315, 000085374 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000038667, 000066291, 000066332 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (13): 000038730, 000038732, 000038734, 000038736, 000038772, 000060844, 000060848, 000060853, 000061580, 000061600, 000061605, 000061608, 000061621 |
|---|
| 890 | [ ] |a 47 |b 1221 |c 0 |d 0 |
|---|