| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 15271 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 24314 |
|---|
| 005 | 202112210959 |
|---|
| 008 | 090216s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |c 25.500 vnd |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456399646 |
|---|
| 035 | [# #] |a 52976605 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130160751 |b idtocn |c 20211221095923 |d tult |y 20090216000000 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 330.1507 |b GIA |
|---|
| 090 | [ ] |a 330.1507 |b GIA |
|---|
| 110 | [ ] |a Bộ giáo dục và đào tạo |
|---|
| 245 | [0 0] |a Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin : |b Dùng cho khối ngành kinh tế - quản trị kinh doanh trong các trường đại học, cao đẳng / |c Bộ Giáo dục và đào tạo. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Chính trị Quốc gia, |c 2002 |
|---|
| 300 | [ ] |a 510 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Kinh tế chính trị Mác-Lênin |v Giáo trình |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Kinh tế chính trị Mác - Lênin |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kinh tế chính trị. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kinh tế chính trị |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kinh tế chính trị Mác-Lênin. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 690 | [ ] |a Giáo dục Chính trị |
|---|
| 692 | [ ] |a Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
|---|
| 692 | [ ] |a 61PML1POE |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516023 |j (6): 000038775, 000038777, 000040930-1, 000040936, 000040970 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000040932-3, 000040946-7 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Giáo dục Chính trị |j (3): 000040945, 000040948, 000040952 |
|---|
| 890 | [ ] |a 13 |b 88 |c 0 |d 0 |
|---|