TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语水平词汇与汉字等级大纲

汉语水平词汇与汉字等级大纲

 北京语言文化大学出版社, 1997 ISBN: 7561904428
 北京: : 363 p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:15451
DDC 495.115
Tác giả CN 周婉梅
Nhan đề dịch Đại cương thứ bậc từ vựng và Hán tự trình độ Hán ngữ.
Nhan đề 汉语水平词汇与汉字等级大纲 / 国家对外汉语教学领导小组办公室汉语水平考试部
Thông tin xuất bản 北京: : 北京语言文化大学出版社, 1997
Mô tả vật lý 363 p. ; 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Từ vựng tiếng Hán
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Khoa Tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao
Môn học Học phần 1.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038498
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115451
0021
00424503
005202203281559
008090303s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561904428
035[ ] |a 1456407229
035[# #] |a 1083189539
039[ ] |a 20241201162256 |b idtocn |c 20220328155919 |d maipt |y 20090303000000 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.115 |b HAN
100[0 ] |a 周婉梅
242[ ] |a Đại cương thứ bậc từ vựng và Hán tự trình độ Hán ngữ. |y vie
245[0 0] |a 汉语水平词汇与汉字等级大纲 / |c 国家对外汉语教学领导小组办公室汉语水平考试部
260[ ] |a 北京: : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1997
300[ ] |a 363 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Từ vựng tiếng Hán
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao
692[ ] |a Học phần 1.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000038498
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038498 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000038498
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
LegoWeb Comment