TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한글을 만든 원리

한글을 만든 원리 : 누구나 아는 한글 아무나 모르는 음양오행

 학고재, 2005 ISBN: 8956250405
 a 초판. 서울 : 224 p. : 천연색삽화 ; 20 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:15459
DDC 495.71
Tác giả CN 김명호 지음(Kim, Myŏng-ho, 1947-).
Nhan đề 한글을 만든 원리 : 누구나 아는 한글 아무나 모르는 음양오행 / 김명호 지음
Lần xuất bản a 초판.
Thông tin xuất bản 서울 :학고재,2005
Mô tả vật lý 224 p. :천연색삽화 ;20 cm
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Etymology.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Alphabet.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Phonetics.
Từ khóa tự do Bảng chữ cái.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Phiên âm.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Kim, Myŏng Ho.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039193
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115459
0021
00424511
008090316s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8956250405
035[ ] |a 1456402582
039[ ] |a 20241201165624 |b idtocn |c 20090316000000 |d ngant |y 20090316000000 |z khiembt
041[0 4] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71 |b KIH
090[ ] |a 495.71 |b KIH
100[0 ] |a 김명호 지음(Kim, Myŏng-ho, 1947-).
245[1 0] |a 한글을 만든 원리 : |b 누구나 아는 한글 아무나 모르는 음양오행 / |c 김명호 지음
250[ ] |a a 초판.
260[ ] |a 서울 : |b 학고재, |c 2005
300[ ] |a 224 p. : |b 천연색삽화 ; |c 20 cm
650[ ] |a Korean language |x Etymology.
650[ ] |a Korean language |x Alphabet.
650[ ] |a Korean language |x Phonetics.
653[ ] |a Bảng chữ cái.
653[ ] |a Từ vựng.
653[ ] |a Phiên âm.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Kim, Myŏng Ho.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039193
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039193 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039193
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng