THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.71 KIH
한글을 만든 원리
: 누구나 아는 한글 아무나 모르는 음양오행
김명호 지음(Kim, Myŏng-ho, 1947-).
학고재,
2005
ISBN: 8956250405
a 초판.
서울 :
224 p. : 천연색삽화 ; 20 cm
kor
Korean language
Bảng chữ cái.
Từ vựng.
Phiên âm.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15459
DDC
495.71
Tác giả CN
김명호 지음(Kim, Myŏng-ho, 1947-).
Nhan đề
한글을 만든 원리 : 누구나 아는 한글 아무나 모르는 음양오행 / 김명호 지음
Lần xuất bản
a 초판.
Thông tin xuất bản
서울 :학고재,2005
Mô tả vật lý
224 p. :천연색삽화 ;20 cm
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Etymology.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Alphabet.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Phonetics.
Từ khóa tự do
Bảng chữ cái.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Phiên âm.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Kim, Myŏng Ho.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039193
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15459
002
1
004
24511
008
090316s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8956250405
035
[ ]
|a
1456402582
039
[ ]
|a
20241201165624
|b
idtocn
|c
20090316000000
|d
ngant
|y
20090316000000
|z
khiembt
041
[0 4]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.71
|b
KIH
090
[ ]
|a
495.71
|b
KIH
100
[0 ]
|a
김명호 지음(Kim, Myŏng-ho, 1947-).
245
[1 0]
|a
한글을 만든 원리 :
|b
누구나 아는 한글 아무나 모르는 음양오행 /
|c
김명호 지음
250
[ ]
|a
a 초판.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
학고재,
|c
2005
300
[ ]
|a
224 p. :
|b
천연색삽화 ;
|c
20 cm
650
[ ]
|a
Korean language
|x
Etymology.
650
[ ]
|a
Korean language
|x
Alphabet.
650
[ ]
|a
Korean language
|x
Phonetics.
653
[ ]
|a
Bảng chữ cái.
653
[ ]
|a
Từ vựng.
653
[ ]
|a
Phiên âm.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Kim, Myŏng Ho.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039193
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039193
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039193
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng