TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
KBS 한국어 능력시험

KBS 한국어 능력시험 : 기출 문제해설집

 넥서스, 2006. ISBN: 8960000450
 서울 : 521 p. : 삽화, 도표 ; 26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15499
DDC 495.780076
Tác giả TT KBS 한국어연구회
Nhan đề dịch KBS Korean Proficiency Test.
Nhan đề KBS 한국어 능력시험 : 기출 문제/해설집 / KBS 한국어연구회 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :넥서스,2006.
Mô tả vật lý 521 p. :삽화, 도표 ;26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
Từ khóa tự do Korean Proficiency Test.
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT Korean Society of BS
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000039414-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115499
0021
00424551
005201812191643
008090331s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8960000450
035[ ] |a 1456402306
039[ ] |a 20241202151817 |b idtocn |c 20181219164338 |d maipt |y 20090331000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.780076 |b KBS
090[ ] |a 495.780076 |b KBS
110[0 ] |a KBS 한국어연구회
242[ ] |a KBS Korean Proficiency Test. |y eng
245[1 0] |a KBS 한국어 능력시험 : |b 기출 문제/해설집 / |c KBS 한국어연구회 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 넥서스, |c 2006.
300[ ] |a 521 p. : |b 삽화, 도표 ; |c 26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
504[ ] |a 권말부록으로 "한글 맞춤법" 등 수록.
504[ ] |a 딸림자료는 듣기영역 CD임.
504[ ] |a 참고문헌: p. 520-521.
653[ ] |a Korean Proficiency Test.
653[ ] |a Bài kiểm tra
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
710[ ] |a Korean Society of BS
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000039414-5
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039415 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000039415
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039414 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000039414
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng