TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Understanding human behavior and the social environment

Understanding human behavior and the social environment

 Nelson-Hall Publishers, 1990 ISBN: 003055747X
 2nd ed. Chicago : xv, 669 p. : ill. ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:15534
DDC 302
Tác giả CN Zastrow, Charles.
Nhan đề Understanding human behavior and the social environment / Charles Zastrow, Karen K. Kirst-Ashman.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Chicago :Nelson-Hall Publishers,1990
Mô tả vật lý xv, 669 p. :ill. ;27 cm.
Tùng thư(bỏ) Nelson-Hall series in social welfare
Thuật ngữ chủ đề Life change events
Thuật ngữ chủ đề Behavioral assessment
Thuật ngữ chủ đề Social work education
Thuật ngữ chủ đề Tâm lí xã hội-Phát triển tâm lí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Social psychology
Từ khóa tự do Developmental psychology
Từ khóa tự do Tâm lí xã hội
Từ khóa tự do Phát triển tâm lí
Tác giả(bs) TT Kirst-Ashman, Karen Kay.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000023439
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115534
0021
00424587
005202011241631
008051020s1990 ilu eng
0091 0
020[ ] |a 003055747X
020[ ] |a 0830412131
035[ ] |a 20594860
035[# #] |a 20594860
039[ ] |a 20241209002937 |b idtocn |c 20201124163111 |d anhpt |y 20051020000000 |z khiembt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ilu
082[0 4] |a 302 |2 20 |b ZAS
090[ ] |a 302 |b ZAS
100[1 ] |a Zastrow, Charles.
245[1 0] |a Understanding human behavior and the social environment / |c Charles Zastrow, Karen K. Kirst-Ashman.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Chicago : |b Nelson-Hall Publishers, |c 1990
300[ ] |a xv, 669 p. : |b ill. ; |c 27 cm.
440[ 0] |a Nelson-Hall series in social welfare
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 619-650) and indexes.
650[0 0] |a Life change events
650[0 0] |a Behavioral assessment
650[0 0] |a Social work education
650[1 7] |a Tâm lí xã hội |x Phát triển tâm lí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Social psychology
653[0 ] |a Developmental psychology
653[0 ] |a Tâm lí xã hội
653[0 ] |a Phát triển tâm lí
710[2 ] |a Kirst-Ashman, Karen Kay.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000023439
890[ ] |a 1 |b 20 |c 0 |d 0