THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.11651 YAN
Chinese studies
阎纯德.
中国和平出版社,
1999.
北京: :
579 tr. ; 21 cm.
中文
Học tập ở Trung Quốc.
Học tập.
Du học.
Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
15625
DDC
370.11651
Tác giả CN
阎纯德.
Nhan đề
Chinese studies / 阎纯德.
Thông tin xuất bản
北京: : 中国和平出版社,1999.
Mô tả vật lý
579 tr. ;21 cm.
Từ khóa tự do
Học tập ở Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
Du học.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000038427
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15625
002
1
004
24679
005
201902271351
008
081024s1999 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456402133
039
[ ]
|a
20241202145329
|b
idtocn
|c
20190227135117
|d
huongnt
|y
20081024000000
|z
khiembt
041
[0 4]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
370.11651
|b
YAN
090
[ ]
|a
370.11651
|b
YAN
100
[0 ]
|a
阎纯德.
245
[1 0]
|a
Chinese studies /
|c
阎纯德.
260
[ ]
|a
北京: :
|b
中国和平出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
579 tr. ;
|c
21 cm.
653
[0 ]
|a
Học tập ở Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
Du học.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000038427
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0