THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.92224 BOC
越南语基础教程 专著 傅成劼,利国编著 = Giáo trình cơ sở Việt ngữ.
傅成劼
北京大学出版社,,
2001.
北京: :
272 页 ; 21 cm.
Tiếng Việt
教材.
越南语.
高等学校.
Giáo trình tiếng Việt.
Tiếng Việt cho người Trung Quốc.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15631
DDC
495.92224
Tác giả CN
傅成劼
Nhan đề
越南语基础教程 : 专著 傅成劼,利国编著 = Giáo trình cơ sở Việt ngữ. Tập 2 / 傅成劼.
Thông tin xuất bản
北京: : 北京大学出版社,, 2001.
Mô tả vật lý
272 页 ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
越南语.
Thuật ngữ chủ đề
高等学校.
Từ khóa tự do
Giáo trình tiếng Việt.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt cho người Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000032520
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15631
002
1
004
24685
005
201902271352
008
081030s2001 ch| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456398078
035
[# #]
|a
1083187432
039
[ ]
|a
20241202111102
|b
idtocn
|c
20190227135200
|d
huongnt
|y
20081030000000
|z
khiembt
041
[1 4]
|a
vie
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.92224
|b
BOC
090
[ ]
|a
195.92224
|b
BOC
100
[ ]
|a
傅成劼
245
[1 0]
|a
越南语基础教程 : 专著 傅成劼,利国编著 = Giáo trình cơ sở Việt ngữ.
|n
Tập 2 /
|c
傅成劼.
260
[ ]
|a
北京: :
|b
北京大学出版社,,
|c
2001.
300
[ ]
|a
272 页 ;
|c
21 cm.
650
[ ]
|a
教材.
650
[ ]
|a
越南语.
650
[ ]
|a
高等学校.
653
[0 ]
|a
Giáo trình tiếng Việt.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt cho người Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000032520
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000032520
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000032520
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng