THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.780076 NGO
국어능력 인증시험
: 기출문제 해설집. 1권-2권
박문각 ,
2007
서울 :
2책 : 삽화, 도표 ; 30 cm.
kor
Korean test.
Bài kiểm tra.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
15797
DDC
495.780076
Tác giả TT
Language and Culture of South Korea.
Nhan đề
국어능력 인증시험 : 기출문제 해설집. 1권-2권 / 한국언어문화연구원 국어능력인증시험 출제위원회 저.
Thông tin xuất bản
서울 :박문각 ,2007
Mô tả vật lý
2책 :삽화, 도표 ;30 cm.
Phụ chú
9788941438182
Từ khóa tự do
Korean test.
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(4): 000039420-1, 000039425-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15797
002
1
004
24852
008
090402s2007 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415623
039
[ ]
|a
20241202155344
|b
idtocn
|c
20090402000000
|d
ngant
|y
20090402000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.780076
|b
NGO
090
[ ]
|a
495.780076
|b
NGO
110
[ ]
|a
Language and Culture of South Korea.
245
[1 0]
|a
국어능력 인증시험 :
|b
기출문제 해설집. 1권-2권 /
|c
한국언어문화연구원 국어능력인증시험 출제위원회 저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
박문각 ,
|c
2007
300
[ ]
|a
2책 :
|b
삽화, 도표 ;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
9788941438182
504
[ ]
|a
2권의 권말부록으로 "듣기 대본" 수록.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc
653
[ ]
|a
Korean test.
653
[ ]
|a
Bài kiểm tra.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(4): 000039420-1, 000039425-6
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039426
4
K. NN Hàn Quốc
#1
000039426
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039425
3
K. NN Hàn Quốc
#2
000039425
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000039421
2
K. NN Hàn Quốc
#3
000039421
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000039420
1
K. NN Hàn Quốc
#4
000039420
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng