TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 능력시험

한국어 능력시험

 박문각 , 2006 ISBN: 8941439175
 서울 : 1014 p. : 삽화 ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15801
DDC 495.780076
Tác giả CN 한성우
Nhan đề dịch Korean Proficiency Test
Nhan đề 한국어 능력시험 / 공편저자: 한성우, 이광호, 안소진.
Thông tin xuất bản 서울 :박문각 ,2006
Mô tả vật lý 1014 p. :삽화 ;26 cm.
Từ khóa tự do Korean.
Từ khóa tự do Korean test.
Từ khóa tự do Kiểm tra năng lực tiếng hàn.
Từ khóa tự do Bài kiểm tra.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN An, So Jin.
Tác giả(bs) CN Han, Seong Woo.
Tác giả(bs) CN Yi, Gwang Ho.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039427
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115801
0021
00424856
005201812191649
008090402s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8941439175
035[ ] |a 1456414591
039[ ] |a 20241202153207 |b idtocn |c 20181219164924 |d maipt |y 20090402000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.780076 |b HAW
090[ ] |a 495.780076 |b HAW
100[0 ] |a 한성우
242[ ] |a Korean Proficiency Test |y eng
245[1 0] |a 한국어 능력시험 / |c 공편저자: 한성우, 이광호, 안소진.
260[ ] |a 서울 : |b 박문각 , |c 2006
300[ ] |a 1014 p. : |b 삽화 ; |c 26 cm.
504[ ] |a KBS는 한국방송공사 의 영어 두문자임.
504[ ] |a 권말부록으로 "어문 규정", "실전 예상 문제 정답 및 해설" 수록.
504[ ] |a 주관: KBS
653[ ] |a Korean.
653[ ] |a Korean test.
653[ ] |a Kiểm tra năng lực tiếng hàn.
653[ ] |a Bài kiểm tra.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a An, So Jin.
700[0 ] |a Han, Seong Woo.
700[0 ] |a Yi, Gwang Ho.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039427
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039427 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039427
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng